5 nguyên tắc thiết kế cơ bản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm
1. Nguyên tắc 80/20
Quy tắc 80/20 nêu rằng khoảng 80% người dùng tương tác với 20% tính năng trong bất kỳ hệ thống lớn nào.
– Nguyên tắc này có thể được áp dụng cho mọi khía cạnh của cuộc sống — từ quản lý, kinh tế, kỹ thuật, đến thiết kế giao diện, năng suất, v.v. Một vài ví dụ về nguyên tắc 80/20 bao gồm:
+ 80% việc sử dụng sản phẩm liên quan đến 20% tính năng của nó.
+ 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực.
+ 80% lỗi đến từ 20% mã.
+ 80% doanh thu của công ty đến từ 20% sản phẩm.
+ 80% thời gian dành cho 20% ứng dụng đã cài đặt trên điện thoại của bạn.
– Nguyên tắc 80/20 có thể rất hiệu quả khi quyết định tập trung vào điều gì để cải thiện trải nghiệm người dùng. Hãy áp dụng nguyên tắc này để tập trung 20% nỗ lực vào những lĩnh vực mang lại 80% kết quả. Là nhà thiết kế, nhiệm vụ của chúng ta là tìm ra những vấn đề có thể gây khó khăn nhưng cuối cùng lại tạo ra tác động lớn nhất.
2. Tỷ lệ vàng
Tỷ lệ vàng là tỷ lệ giữa các yếu tố của một hình dạng, chẳng hạn như chiều cao và chiều rộng, xấp xỉ 0,618. Tỷ lệ vàng là một tỷ lệ toán học thường thấy trong tự nhiên và thiết kế. Nó truyền tải sự cân bằng, đối xứng và tạo nên những bố cục tự nhiên, đẹp mắt. Vậy tỷ lệ vàng chính xác là gì và chúng ta có thể áp dụng nó như thế nào khi thiết kế các sản phẩm kỹ thuật số?
2.1. Size text
Đặt tỷ lệ mô-đun của bạn theo tỷ lệ vàng 1:618.
Ví dụ, hãy lấy kích thước văn bản. Chúng ta bắt đầu với kích thước cơ sở là 16px. Sau đó, bạn nhân để có được các số thứ tự: 16px, 26px, 42px, 68px, 110px.
2.2. Khoảng cách
Khoảng cách là một yếu tố cực kỳ quan trọng của bất kỳ thiết kế nào, dù là sử dụng khoảng cách âm hay dương, và nó thường quyết định thành công hay thất bại của kết quả cuối cùng. Việc xác định khoảng cách giữa các yếu tố có thể khá tốn thời gian; thay vào đó, hãy bắt đầu với sơ đồ Tỷ lệ Vàng và để các ô vuông dẫn hướng vị trí đặt từng yếu tố. Điều này sẽ đảm bảo khoảng cách và tỷ lệ của bạn được tính toán chính xác, thay vì “theo bản năng”, vì bất kỳ thay đổi nhỏ nào để đạt được Tỷ lệ Vàng đều có thể tạo nên sự khác biệt lớn.
2.3. Nội dung
Đường xoắn ốc Vàng có thể được sử dụng như một hướng dẫn để xác định vị trí đặt nội dung. Mắt chúng ta thường bị thu hút vào tâm của đường xoắn ốc, nơi nó sẽ tìm kiếm các chi tiết, vì vậy hãy tập trung thiết kế vào tâm của đường xoắn ốc và đặt các khu vực thu hút thị giác bên trong đường xoắn ốc.
2.4. Hình ảnh
Nếu bạn cần truyền tải thông tin quan trọng hoặc tạo ra một bức ảnh đẹp mắt, Tỷ lệ Vàng sẽ giúp bạn. Sử dụng Tỷ lệ Vàng, bạn chia bức ảnh thành ba phần không bằng nhau, sau đó sử dụng các đường thẳng và giao điểm để tạo nên bố cục. Tỷ lệ Vàng giúp dẫn dắt ánh mắt người xem xuyên suốt toàn bộ bức ảnh, tạo nên những hình ảnh cuốn hút hơn. Dưới đây là cách thực hiện.
Tỷ lệ là 1: 0,618: 1 — do đó, chiều rộng của cột dọc thứ nhất và thứ ba sẽ là 1, và chiều rộng của cột dọc ở giữa sẽ là 0,618. Tương tự, với các hàng ngang: chiều cao của hàng ngang thứ nhất và thứ ba sẽ là 1, và chiều rộng của hàng giữa sẽ là 0,618.
3. Quy tắc 1/3
9 khối được chia đều với 4 điểm giao nhau.
Đặt chủ thể vào một trong 4 điểm giao nhau sẽ tạo ra sự giao tiếp cân bằng và năng động hơn nhiều giữa nghệ thuật và người xem. Đặt chủ thể vào các điểm giao nhau cho phép hình ảnh kể một câu chuyện thông qua phông nền hiển thị và điểm lấy nét. Sự bất đối xứng của bố cục tạo ra trông rất thú vị và nhìn chung được coi là mang tính thẩm mỹ.
4. Định luật Fitts
Thời gian để đạt được mục tiêu phụ thuộc vào khoảng cách và kích thước của mục tiêu.
Việc chọn một thành phần UI có thể nhanh hơn nếu tăng kích thước và giảm khoảng cách. Hiểu được quy luật này giúp chúng ta thiết kế các nút, biểu mẫu, danh sách và các thành phần tương tác khác tốt hơn.
Tóm lại, hãy xem xét Định luật Fitts khi thiết kế các hệ thống liên quan đến việc trỏ. Hãy đảm bảo các nút điều khiển ở gần hoặc lớn, đặc biệt khi cần di chuyển nhanh và độ chính xác là quan trọng. Tương tự, hãy làm cho các nút điều khiển ở xa hơn và nhỏ hơn khi chúng không nên được sử dụng thường xuyên.
5. Luật Hick
Thời gian để đưa ra quyết định tăng lên theo số lượng và mức độ phức tạp của các lựa chọn. Càng nhiều mục trong danh sách, thời gian lựa chọn càng lâu. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên.
