Quy tắc 30–60–90 Workflow cho designer

Từ “Making Designs” → “Understanding Systems” → “Creating Impact”

Nguyên tắc cốt lõi: Đừng mở Figma trước khi hiểu vấn đề. Đừng giải quyết vấn đề trước khi hiểu hệ thống. Đừng cải tiến hệ thống trước khi hiểu business.

Workflow gồm 4 tầng: PEOPLE → PROCESS → PRODUCT → BUSINESS → SYSTEM → LEVERAGE


PHASE 0 — ARRIVE

“Đừng thiết kế gì cả.” Thời gian: Day 0–3.
Sai lầm phổ biến nhất của Designer khi vào một project mới: Nhận brief → mở Figma → research UI → bắt đầu design. Workflow này đảo ngược hoàn toàn.

Bước 01 — Collect

Thu thập tất cả những gì đã tồn tại:
– Brief
– Requirement
– Business documents
– Existing designs
– Design system
– User research
– Analytics
– Product roadmap
– Competitor
– Brand guideline
– Technical constraints
– Previous decisions

Output: Project Knowledge Base. Không cần hiểu ngay. Chỉ cần gom lại.


Bước 02 — Map

Vẽ bản đồ: WHO – Customer – User – Business Owner – Product – Marketing – Sales – Developer – Designer

Sau đó xác định: Ai quyết định? Ai sử dụng? Ai ảnh hưởng? Ai thực thi? Ai có thể block project?

Output: Stakeholder Map


Bước 03 — Ask

Thay vì hỏi: “Anh/chị muốn thiết kế như thế nào?” Hãy hỏi: “Tại sao chúng ta cần làm việc này?”

Sau đó đào sâu: Why → What → Who → How → Constraint → Success

Ví dụ:
Why? – Tăng conversion.
What? – Landing page mới.
Who? – SME owners.
How? – Simplify value proposition.
Constraint? – Không thay đổi backend.
Success? – Conversion +20%.
Đây là lúc Designer bắt đầu chuyển từ Order Taker → Problem Solver.


PHASE 1 — FIRST 30 DAYS – PEOPLE + CONTEXT

Mục tiêu: Understand before you influence. Trong 30 ngày đầu, Designer phải hiểu 5 thứ:

1. PEOPLE

1:1 với: Manager – Product Manager – Tech Lead – Marketing – Sales – Customer-facing team – Design peers – Founder/Business owner nếu có thể. Không phải để “làm quen”. Mà để tìm hiểu: Mỗi người đang định nghĩa “thành công” như thế nào?
Manager có thể quan tâm deadline. PM quan tâm feature. Developer quan tâm feasibility. Marketing quan tâm conversion. CEO quan tâm revenue. Customer quan tâm outcome.
Designer phải nhìn được toàn bộ hệ quy chiếu.


2. PRODUCT

Tự sử dụng sản phẩm như một user. Không đọc documentation trước. Hãy: Sign up → Onboard → Use → Fail → Recover → Pay → Exit
Ghi lại: Friction – Confusion – Missing information – Bad UX – Unexpected behavior – Delight – Opportunity

Output: First Product Impression


3. PROCESS

Theo một task từ đầu đến cuối: Request – Brief – Requirement – Research – Design – Review – Development – QA – Launch – Feedback

Tìm: Where does work slow down? Có thể không phải vấn đề design. Có thể là: Brief kém, Requirement không rõ, Approval quá nhiều tầng, Developer nhận thiếu information, Design system không tồn tại, Feedback đến quá muộn, Stakeholder thay đổi direction liên tục

Đây là một insight cực quan trọng: Designer giỏi không chỉ nhìn thấy vấn đề trên màn hình. Họ nhìn thấy vấn đề tạo ra màn hình đó.


4. BUSINESS

Designer phải trả lời được: Công ty kiếm tiền bằng cách nào? Ai trả tiền? Vì sao họ trả tiền? Business đang tăng trưởng nhờ cái gì? Product đang ảnh hưởng KPI nào?
Nếu không trả lời được 5 câu này: chưa được phép gọi mình là Product Designer.


5. CULTURE

Quan sát: Người ta ra quyết định thế nào? Feedback trực tiếp hay gián tiếp? Data hay opinion? Founder-driven hay team-driven? Design có tiếng nói không? Failure được chấp nhận không?

Output của 30 ngày: PEOPLE MAP + PRODUCT MAP + PROCESS MAP + BUSINESS MAP + CULTURE MAP
Đây chính là Designer Context Map.


PHASE 2 — DAY 30–60 – DIAGNOSE

Bây giờ mới bắt đầu “động tay”. Mục tiêu không phải: “Tôi sẽ redesign sản phẩm.” Mà là: “Tôi sẽ tìm ra những vấn đề đáng giải quyết nhất.”


STEP 01 — PRODUCT AUDIT

Audit:
UX: Navigation – Information architecture – Interaction – Accessibility – Consistency – Error states – Empty states – Onboarding – Conversion
UI: Typography – Color – Spacing – Components – Responsive – Visual hierarchy

Content: Copy – Messaging – CTA – Terminology – Information clarity

Output: UX/UI Audit


STEP 02 — SYSTEM AUDIT

Đừng chỉ nhìn screen. Nhìn phía dưới screen: PAGE – PATTERN – COMPONENT – TOKEN – DESIGN SYSTEM

Tìm: Duplicate components – Inconsistent patterns – Design debt – Naming problems – Missing tokens – Broken responsive behavior – Developer handoff issues

Output: Design System Health Report


STEP 03 — PROCESS AUDIT

Bây giờ audit cách team làm design. Đặt câu hỏi: Một design request mất bao lâu từ lúc xuất hiện đến production?

Đo: Brief → Research → Design → Review → Dev → QA → Launch. Tìm bottleneck.

Ví dụ: Design chỉ mất 6 giờ. Nhưng project mất 12 ngày. Vậy vấn đề không phải Designer làm chậm. Có thể: 6h Design + 2 days waiting + 3 rounds feedback + 4 days development queue + 2 days QA. Đây là lúc Designer bắt đầu có tư duy Design Operations.


STEP 04 — PRIORITIZE

Không sửa tất cả. Dùng: Impact × Frequency × Effort. Chia vấn đề thành:

P0: Business-critical
P1: User-critical
P2: Experience improvement
P3: Visual polish

Một Designer senior phải biết: Cái gì KHÔNG nên làm. Đây là năng lực rất khác với khả năng design.


PHASE 3 — DAY 60–90 – DESIGN THE SOLUTION

Bây giờ mới mở Figma. Nhưng lúc này Figma chỉ là một công cụ trong workflow, không phải trung tâm của workflow.


STEP 01 — DEFINE

Viết: Problem Statement
Sau đó xác định: Success Metric
Ví dụ: Designer phải biết: Design này thành công bằng cái gì?


STEP 02 — EXPLORE

Không nhảy ngay vào một solution. Tạo nhiều hướng
So sánh: User value – Business value – Technical feasibility – Scalability – Brand fit. Sau đó mới chọn.


STEP 03 — PROTOTYPE

Prototype đủ để trả lời câu hỏi. Không prototype để “làm cho đẹp”.


STEP 04 — SYSTEMIZE

Đây là điểm nhiều Designer bỏ qua. Sau khi solution tốt: Đừng chỉ giao một screen.

Hỏi: “Nếu feature này xuất hiện thêm 20 lần thì sao?” Từ đó tạo: Component – Pattern – Variant – Token – Template – Documentation
Một design tốt giải quyết một problem. Một design system tốt giải quyết một class of problems.


PHASE 4 — AFTER 90 DAYS – CREATE IMPACT

Đây mới là level mà Designer bắt đầu trở thành Strategic Designer. Thay vì hỏi: “Tôi đã design bao nhiêu màn hình?” Hãy hỏi: “Tôi đã thay đổi điều gì?”

Ví dụ:

Before: 10 designers – 10 cách làm – inconsistent UI – slow development
After: Design system – Reusable components – Shared language – Faster production – Higher consistency
Đó là Design Impact.


PHASE 5 — LEVERAGE

Sau 90 ngày, Designer không nên dừng lại. Hãy hỏi: “Cái gì tôi đang làm lặp đi lặp lại?”

Ví dụ: Brief analysis – Research synthesis – User flow – Wireframe – UI generation – Documentation – Presentation – QA – Reporting – Training.
Nếu task lặp lại: SYSTEMIZE IT.


HUMAN → SYSTEM → AI → AUTOMATION

Workflow mới: Manual Task – Understand – Standardize – Template – System – AI – Automation

Ví dụ: Client sends brief – AI extracts requirements – Creates project structure – Creates research questions – Generates initial UX hypotheses – Designer validates – Figma Make creates exploration – Designer directs – Design System applied – Developer handoff – QA checklist – Documentation

Designer không bị AI thay thế. Designer chuyển từ người trực tiếp làm mọi thứ → người thiết kế hệ thống tạo ra output.


VÀ TOÀN BỘ WORKFLOW CÓ THỂ GỌN LẠI THÀNH 1 CÂU

Understand → Diagnose → Define → Explore → Design → Validate → Systemize → Measure → Automate

Đây mới là Designer Operating Workflow.


Một Designer đọc workflow này nên tự hỏi 10 câu

– Tôi hiểu business của sản phẩm chưa?
– Tôi biết ai thực sự ra quyết định chưa?
– Tôi hiểu user problem hay chỉ hiểu design request?
– Tôi biết process tạo ra design hiện tại chưa?
– Tôi đã audit product trước khi redesign chưa?
– Tôi đang giải quyết symptom hay root cause?
– Tôi có success metric cho design không?
– Solution của tôi có scale được không?
– Tôi có đang biến design thành system không?

Có phần nào trong workflow có thể được AI/automation xử lý không? Nếu trả lời “chưa” ở nhiều câu, thì Designer đó chưa thực sự kiểm soát được công việc của mình.