Các thuật ngữ trong BA (Business Analyst)

1. Thuật ngữ về yêu cầu (Requirements)

/Business Requirements
Mục tiêu, nhu cầu kinh doanh căn bản (ví dụ: “tăng doanh thu 10% trong quý 3”).
/Functional Requirements
Những gì hệ thống phải “làm được” (ví dụ: “người dùng có thể đăng ký tài khoản bằng email”).
/Non-Functional Requirements
Tiêu chí về hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng… (ví dụ: “hệ thống phải chịu tải 1.000 user đồng thời”).
/User Story
Mô tả ngắn gọn theo mẫu “As a [role], I want [goal], so that [reason]”.
/Acceptance Criteria
Điều kiện để một User Story được coi là hoàn thành (ví dụ: dòng validate, thông báo lỗi, trạng thái thành công).
/Use Case
Tài liệu mô tả chi tiết flow của một tình huống sử dụng, kèm sơ đồ UML Use Case Diagram.


2. Thuật ngữ về phân tích & modeling

/Workflow / Business Process
Dòng công việc nghiệp vụ (ví dụ: quy trình duyệt đơn hàng).
/Process Flow Diagram (PFD) / BPMN
Sơ đồ tuần tự các bước (Business Process Model & Notation).
/Data Flow Diagram (DFD)
Mô tả dòng chuyển dữ liệu giữa các thành phần.
/Entity-Relationship Diagram (ERD)
Sơ đồ quan hệ giữa các thực thể dữ liệu.
/UML (Unified Modeling Language)
Use Case Diagram: minh họa actors và use cases
Activity Diagram: mô tả luồng hoạt động
Class/Sequence/State Diagram: dùng trong design nhiều hơn


3. Thuật ngữ về quản lý & ưu tiên

/Stakeholder
Những bên liên quan (business user, dev, QA, PM, khách hàng…).
/Traceability Matrix
Ma trận đối chiếu giữa yêu cầu (requirements) và test cases hoặc design elements.
/Backlog / Product Backlog
Danh sách các User Story/Feature/Task trong Agile.
/MVP (Minimum Viable Product)
Sản phẩm khả dụng cơ bản nhất để ra mắt thị trường.
/MoSCoW Prioritization
Phân loại yêu cầu theo Must / Should / Could / Won’t.
/KPI (Key Performance Indicator)
Chỉ số đo lường hiệu quả (ví dụ: tỉ lệ chuyển đổi, thời gian xử lý).
/GAP Analysis
Phân tích khoảng cách giữa hiện trạng và mục tiêu mong muốn.


4. Thuật ngữ trong Agile/Scrum (nếu áp dụng)

/Epic
Tập hợp các User Story lớn, chưa chia nhỏ.
/Sprint
Chu kỳ làm việc cố định (thường 1–4 tuần).
/Story Point
Đơn vị ước lượng độ phức tạp của User Story.
/Definition of Done (DoD)
Bộ tiêu chí bắt buộc để coi một task/sprint là hoàn thành.


5. Thuật ngữ khác

/BRD (Business Requirements Document)
Tài liệu tổng hợp yêu cầu kinh doanh cấp cao.
/SRS (Software Requirements Specification)
Tài liệu chi tiết yêu cầu phần mềm, kế thừa từ BRD.
/RACI Matrix
Ma trận phân công vai trò — Responsible, Accountable, Consulted, Informed.
/SWOT Analysis
Đánh giá điểm mạnh (Strengths), yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats).