12 techniques cốt lõi từ BA đến UX Design

1️⃣ Stakeholder Analysis
→ Hiểu: ai quan trọng – ai ảnh hưởng – ai quyết định
Dùng khi: bắt đầu dự án / pitch / discovery
UX tương đương: Stakeholder map
Output: stakeholder matrix, power–interest grid
Giá trị: tránh thiết kế đúng user nhưng… sai người duyệt

UX thất bại nhiều khi không phải vì user, mà vì bỏ quên người trả tiền.

2️⃣ Interviews
→ Đào insight thật, không phải ý kiến bề mặt
Dùng khi: discovery, research
UX: User interview / stakeholder interview
Output: insight, pain point, job-to-be-done
Lỗi hay gặp: hỏi “anh muốn tính năng gì?”
👉 Hỏi vấn đề – hành vi – bối cảnh, không hỏi giải pháp.

3️⃣ Observation (Contextual Inquiry)
→ Thấy việc họ LÀM, không phải việc họ NÓI
Dùng khi: process phức tạp, hệ thống nội bộ
UX: Field study
Output: as-is flow, friction points
Giá trị: phát hiện “dark matter” mà interview không ra

4️⃣ Root Cause Analysis
→ Biến symptom → problem thật
Dùng khi: KPI xấu, UX kém, user complain
UX: Insight synthesis
Output: problem statement chuẩn
Lỗi: fix UI cho vấn đề business

UX giỏi là giải đúng vấn đề, không phải làm giao diện đẹp.

5️⃣ Personas
→ Tập trung vào đúng nhóm người
Dùng khi: nhiều user type
UX: Persona
Output: persona + goals + pain
Lưu ý: persona phải dựa trên data, không phải tưởng tượng

6️⃣ Process Modeling (User Flow / Service Blueprint)
→ Nhìn toàn bộ trải nghiệm, không chỉ màn hình
Dùng khi: nhiều bước, nhiều touchpoint
UX: User Flow, Service Blueprint
Output: flow diagram
Giá trị: thấy rõ chỗ nghẽn trải nghiệm

7️⃣ Functional Decomposition
→ Chẻ bài toán lớn thành phần thiết kế được
Dùng khi: sản phẩm phức tạp
UX: Feature breakdown
Output: feature hierarchy
Lỗi: nhảy vào UI khi chưa chẻ xong

8️⃣ Wireframes
→ Nghĩ bằng cấu trúc, không bằng màu sắc
Dùng khi: định hình giải pháp
UX: Low-fi wireframe
Output: layout logic
Giá trị: stakeholder góp ý sớm, rẻ

9️⃣ Prototyping
→ Test trước khi build
Dùng khi: cần validate ý tưởng
UX: Clickable prototype
Output: validated flow
Lỗi: prototype quá đẹp → user không dám chê

🔟 Usability Testing
→ Kiểm tra “dùng được không”
Dùng khi: trước release / cải tiến
UX: Usability test
Output: usability issues, severity
Giá trị: nói bằng dữ liệu, không bằng cảm xúc

1️⃣1️⃣ Prioritization (MoSCoW / Kano)
→ Làm đúng thứ quan trọng nhất
Dùng khi: backlog dài
UX: Feature prioritization
Output: prioritized backlog
Lỗi: cái gì stakeholder cũng bảo “quan trọng”

1️⃣2️⃣ KPI & Solution Evaluation
→ UX phải tạo VALUE, không chỉ “nice”
Dùng khi: sau launch
UX: UX metrics (conversion, task success…)
Output: measurement framework
Giá trị: bảo vệ UX bằng số liệu