1️⃣ Stakeholder Analysis
→ Hiểu: ai quan trọng – ai ảnh hưởng – ai quyết định
– Dùng khi: bắt đầu dự án / pitch / discovery
– UX tương đương: Stakeholder map
– Output: stakeholder matrix, power–interest grid
– Giá trị: tránh thiết kế đúng user nhưng… sai người duyệt
UX thất bại nhiều khi không phải vì user, mà vì bỏ quên người trả tiền.
2️⃣ Interviews
→ Đào insight thật, không phải ý kiến bề mặt
– Dùng khi: discovery, research
– UX: User interview / stakeholder interview
– Output: insight, pain point, job-to-be-done
– Lỗi hay gặp: hỏi “anh muốn tính năng gì?”
👉 Hỏi vấn đề – hành vi – bối cảnh, không hỏi giải pháp.
3️⃣ Observation (Contextual Inquiry)
→ Thấy việc họ LÀM, không phải việc họ NÓI
– Dùng khi: process phức tạp, hệ thống nội bộ
– UX: Field study
– Output: as-is flow, friction points
Giá trị: phát hiện “dark matter” mà interview không ra
4️⃣ Root Cause Analysis
→ Biến symptom → problem thật
– Dùng khi: KPI xấu, UX kém, user complain
– UX: Insight synthesis
– Output: problem statement chuẩn
– Lỗi: fix UI cho vấn đề business
UX giỏi là giải đúng vấn đề, không phải làm giao diện đẹp.
5️⃣ Personas
→ Tập trung vào đúng nhóm người
– Dùng khi: nhiều user type
– UX: Persona
– Output: persona + goals + pain
– Lưu ý: persona phải dựa trên data, không phải tưởng tượng
6️⃣ Process Modeling (User Flow / Service Blueprint)
→ Nhìn toàn bộ trải nghiệm, không chỉ màn hình
– Dùng khi: nhiều bước, nhiều touchpoint
– UX: User Flow, Service Blueprint
– Output: flow diagram
– Giá trị: thấy rõ chỗ nghẽn trải nghiệm
7️⃣ Functional Decomposition
→ Chẻ bài toán lớn thành phần thiết kế được
– Dùng khi: sản phẩm phức tạp
– UX: Feature breakdown
– Output: feature hierarchy
– Lỗi: nhảy vào UI khi chưa chẻ xong
8️⃣ Wireframes
→ Nghĩ bằng cấu trúc, không bằng màu sắc
– Dùng khi: định hình giải pháp
– UX: Low-fi wireframe
– Output: layout logic
– Giá trị: stakeholder góp ý sớm, rẻ
9️⃣ Prototyping
→ Test trước khi build
– Dùng khi: cần validate ý tưởng
– UX: Clickable prototype
– Output: validated flow
– Lỗi: prototype quá đẹp → user không dám chê
🔟 Usability Testing
→ Kiểm tra “dùng được không”
– Dùng khi: trước release / cải tiến
– UX: Usability test
– Output: usability issues, severity
– Giá trị: nói bằng dữ liệu, không bằng cảm xúc
1️⃣1️⃣ Prioritization (MoSCoW / Kano)
→ Làm đúng thứ quan trọng nhất
– Dùng khi: backlog dài
– UX: Feature prioritization
– Output: prioritized backlog
– Lỗi: cái gì stakeholder cũng bảo “quan trọng”
1️⃣2️⃣ KPI & Solution Evaluation
→ UX phải tạo VALUE, không chỉ “nice”
– Dùng khi: sau launch
– UX: UX metrics (conversion, task success…)
– Output: measurement framework
– Giá trị: bảo vệ UX bằng số liệu
