1. Nhóm Agile – Scrum – Quản lý dự án
– Agile
Phương pháp phát triển linh hoạt, chia dự án lớn thành nhiều phần nhỏ để làm nhanh – test nhanh – sửa nhanh.
Ví dụ: Làm app chuyển tiền → chia thành: đăng ký, KYC, gửi tiền, theo dõi giao dịch…
– Scrum
Một framework trong Agile, hoạt động theo sprint, có Product Owner, Scrum Master, Dev Team.
→ Dùng khi muốn phát triển liên tục và chuyển giao sớm.
– Sprint
– Chu kỳ làm việc cố định (1–2 tuần).
Ví dụ: Sprint 1 làm màn đăng nhập, Sprint 2 làm dashboard.
– Product Backlog
Danh sách toàn bộ yêu cầu (feature, task, bug).
PO quyết định ưu tiên.
– Backlog
Phiên bản nhỏ hơn của Product Backlog – thường cho từng team.
2. Sprint Retrospective
Cuộc họp sau mỗi sprint:
– Điều gì tốt?
– Điều gì chưa tốt?
– Sprint tới cải thiện gì?
– Roadmap
Bản đồ chiến lược sản phẩm theo tháng/quý/năm.
Ví dụ: Q1 tích hợp ví MoMo, Q2 mở API cho đối tác.
– KPI
Chỉ số đo hiệu quả (tốc độ, số lỗi, số feature hoàn thành…).
– Change Management
Quy trình kiểm soát thay đổi để không phá hỏng hệ thống hoặc gây chậm tiến độ.
– Risk Management
Xác định rủi ro → đánh giá → giảm thiểu.
– Stakeholder
Tất cả người liên quan đến dự án: PO, Dev, khách hàng, pháp chế, vận hành…
– Stakeholder Analysis
Xác định ai quan trọng nhất, ai cần thông tin gì để hệ thống trơn tru.
2. Nhóm tài liệu – phân tích nghiệp vụ (BA Core)
– BRD (Business Requirements Document)
Tài liệu giải thích dự án này giải quyết vấn đề gì và các yêu cầu tổng thể.
– Use Case
Mô tả chi tiết từng tình huống người dùng tương tác với hệ thống.
Ví dụ:
UC01: Người dùng đăng ký tài khoản
UC02: Người dùng gửi tiền
– User Stories
Mô tả yêu cầu từ góc nhìn người dùng:
As a user, I want to transfer money so that I can pay my bills.
– Acceptance Criteria
Điều kiện để PO chấp nhận một story.
Ví dụ:
Hệ thống gửi OTP.
Số tiền hiển thị chính xác.
– As-Is Process
Quy trình hiện tại trước khi xây hệ thống.
– Gap Analysis
Khoảng cách giữa As-Is và To-Be (mong muốn).
→ BA dùng để xác định phạm vi phát triển.
– Business Rules
Các quy tắc bắt buộc.
Ví dụ:
Khách hàng VIP được hạn mức cao hơn.
Giao dịch > 50 triệu cần KYC nâng cao.
– BPR (Business Process Reengineering)
Tái cấu trúc quy trình để tăng hiệu quả, giảm chi phí.
– Functional Decomposition
Chia hệ thống lớn thành các phần nhỏ.
Ví dụ:
Gửi tiền → nhập thông tin → tính phí → xác thực → thanh toán.
– Domain Model
Bản đồ mô tả các đối tượng chính (User, Account, Transaction…) và quan hệ của chúng.
– Feasibility Study
Đánh giá dự án có khả thi về kỹ thuật, tài chính, thời gian hay không.
– Business Case
Tại sao nên đầu tư dự án này? ROI là bao nhiêu?
3. Nhóm UI/UX – mô hình hoá – thiết kế
– Wireframe
Bản khung trắng đen, bố cục cơ bản.
– Mockup
Giao diện hoàn chỉnh về màu sắc, font, style.
– Prototype
Bản chạy thử có thể click.
→ Dùng để test trải nghiệm người dùng.
GUI
– Tất cả phần người dùng nhìn thấy: nút bấm, form, icon…
– Information Architecture
Cách tổ chức nội dung và menu để người dùng dễ tìm.
– Page Flow
Sơ đồ hướng dẫn người dùng đi từ trang A → B → C.
– User Persona
Chân dung người dùng đại diện.
Ví dụ:
Nam, 35 tuổi, thu nhập 20 triệu, hay chuyển tiền quốc tế.
4. Nhóm kiểm thử – chất lượng hệ thống
– Test Plan
Chiến lược test: test gì, thời gian, rủi ro.
– UAT
Khách hàng test xem hệ thống có đúng nhu cầu thực tế hay không.
– Regression Testing
Khi sửa bug → kiểm tra xem hệ thống cũ có bị hỏng theo hay không.
– Traceability Matrix (RTM)
Bảng kết nối:
Yêu cầu ↔ Test case ↔ Kết quả
– Test Automation
Dùng tool chạy test tự động.
– Parallel Testing
Chạy cùng 1 test trên 2 hệ thống để so sánh kết quả.
5. Nhóm kiến trúc hệ thống – kỹ thuật
– HLD
Thiết kế cấp cao: mô tả module, database, API nhưng chưa đi sâu coding.
– System Context Diagram
Hệ thống nằm ở giữa và các hệ thống khác tương tác xung quanh.
– SOA (Service-Oriented Architecture)
Hệ thống chạy theo dạng service độc lập (giống microservices).
– Middleware
Lớp trung gian giúp hệ thống khác kết nối với nhau.
– System Integration
Tích hợp giữa nhiều hệ thống: thanh toán, eKYC, CRM…
– Scalability
Khả năng hệ thống chịu tải lớn.
Ví dụ: Ngày lễ ví điện tử tăng gấp 20 lần giao dịch.
– Modularization
Chia hệ thống thành nhiều module nhỏ để dễ phát triển.
6. Nhóm dữ liệu – database – phân tích
– Data Migration
Chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.
– Data Modeling
Vẽ mô hình dữ liệu (ERD – bảng, khóa…).
– Data Dictionary
Danh sách chi tiết từng trường dữ liệu: loại, độ dài, format.
– ETL
Extract – lấy dữ liệu
Transform – chuyển đổi
Load – nạp vào kho dữ liệu
– Data Warehouse
Kho dữ liệu tập trung để phân tích.
– Data Mining
Tìm pattern từ dữ liệu lớn.
Ví dụ: Tại sao khách hàng hủy giao dịch?
– Metadata
Dữ liệu mô tả dữ liệu khác.
Ví dụ: file ảnh gồm: kích thước, thời gian chụp.
– Normalization
Chuẩn hóa bảng để giảm trùng lặp.
– System of Record
Nguồn dữ liệu “chuẩn” duy nhất trong hệ thống.
7. Nhóm phát triển phần mềm – Dev/DevOps
– Version Control
Git – theo dõi thay đổi, làm việc nhiều người không đè code nhau.
– Refactoring
Sửa code cho đẹp, tối ưu, nhưng không thay đổi tính năng.
– OOP
Lập trình hướng đối tượng (class, object).
– OTAP
4 môi trường: Operation → Test → Acceptance → Production.
– Mock Data
Dữ liệu giả dùng khi test.
8. Nhóm công nghệ hiện đại
– Cloud Computing
Tất cả chạy trên cloud, không cần server vật lý.
– SaaS
Dùng phần mềm qua Internet (Zoom, Figma…).
– On-Premises
Hệ thống cài đặt nội bộ doanh nghiệp.
– IoT
Thiết bị thông minh kết nối Internet.
9. Nhóm doanh nghiệp – vận hành
– B2B
Giao dịch giữa doanh nghiệp ↔ doanh nghiệp.
– B2C
Doanh nghiệp ↔ khách hàng cá nhân.
– ERP
Hệ thống quản trị doanh nghiệp tích hợp (kho, kế toán, bán hàng…).
– PLM
Quản lý vòng đời sản phẩm từ ý tưởng → sản xuất → vận hành.
– PDM
Quản lý thông tin chi tiết về sản phẩm.
10. Nhóm pháp lý – bảo mật – tuân thủ
– NDA
Cam kết không tiết lộ thông tin mật.
– DPI
Đánh giá rủi ro bảo vệ dữ liệu.
– SLA
Thỏa thuận mức dịch vụ: uptime 99.99%, phản hồi ticket trong 2h…
– ITIL
Tiêu chuẩn quản lý dịch vụ CNTT.
– CAB
Hội đồng duyệt thay đổi lớn trước khi triển khai.
11. Nhóm phân tích – thẩm định – chiến lược
– SWOT
Phân tích:
Điểm mạnh
Điểm yếu
Cơ hội
Thách thức
– Impact Analysis
Đánh giá nếu thay đổi A → hệ thống B, C có bị ảnh hưởng không?
– Feasibility Study
Tính khả thi: kỹ thuật, chi phí, vận hành, pháp lý.
– POC
Làm bản demo nhỏ để chứng minh giải pháp hoạt động.

